Ngô Hoàng
Mearsheimer và Trump: Sự gặp gỡ giữa lý thuyết và thực hành
John Mearsheimer, giáo sư khoa Chính trị tại Đại học Chicago, đã dành cả sự nghiệp để phát triển lý thuyết “hiện thực tấn công” - một học thuyết cho rằng trong một hệ thống quốc tế vô chính phủ, các cường quốc không thể tránh khỏi việc tìm kiếm quyền lực tối đa để đảm bảo sinh tồn. Lý thuyết của ông dựa trên 5 giả định cơ bản: (i) Hệ thống quốc tế là vô chính phủ; (ii) Các cường quốc đều có năng lực quân sự tấn công; (iii) Các quốc gia không chắc chắn về ý định của nhau; (iv) Sinh tồn là mục tiêu chính, và (v) Các cường quốc là những tác nhân hợp lý. Từ những tiền đề này, ông Mearsheimer suy ra rằng các cường quốc sẽ luôn tìm cách tối đa hóa quyền lực tương đối vì trong một thế giới không có cơ quan tối cao bảo vệ họ, quyền lực là phương tiện tốt nhất để đảm bảo an ninh.
Điều đặc biệt trong thời kỳ Trump là sự trùng khớp gần như hoàn hảo giữa lý thuyết của Mearsheimer và thực tiễn chính sách. Tổng thống Trump, với khẩu hiệu “America First” và cam kết “làm cho nước Mỹ vĩ đại trở lại” đã thực thi một chính sách ngoại giao mà về cơ bản là hiện thực tấn công không pha tạp. Ông không bận tâm đến các thể chế đa phương, không quan tâm đến dư luận quốc tế và sẵn sàng sử dụng vũ lực để bảo vệ những gì ông coi là lợi ích cốt lõi của Mỹ.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là Mearsheimer không hề tán thành chính sách của Trump. Trái lại, ông đã nhiều lần chỉ trích gay gắt quyết định của vị Tổng thống này. Trong nhiều bài viết và cuộc phỏng vấn suốt năm 2025, Mearsheimer lập luận rằng Trump đang phạm những sai lầm chiến lược nghiêm trọng và điều đó có thể gây tổn hại lâu dài cho lợi ích quốc gia của Mỹ. Đặc biệt, ông chỉ trích việc Trump cùng lúc đối đầu với cả Nga, Trung Quốc và Iran, đồng thời còn gây sức ép lên các đồng minh truyền thống ở Tây Âu cũng như Ấn Độ.
Iran - thất bại của chiến lược thay đổi chế độ
Theo phân tích của giáo sư Mearsheimer, Iran là một trong những thất bại rõ ràng nhất trong chính sách ngoại giao của Trump. Sau khi rút khỏi Thỏa thuận hạt nhân Iran năm 2018 và thực thi chiến lược “áp lực tối đa”, Trump tin rằng điều đó có thể buộc Tehran phải đầu hàng hoặc kích động được người dân Iran đứng lên lật đổ chính phủ. Tuy nhiên, như Mearsheimer đã phân tích chi tiết trong bài viết “The Tag Team Fails in Iran” xuất bản vào tháng 1/2026, chiến lược này đã thất bại hoàn toàn.
Chiến dịch thay đổi chế độ ở Iran bao gồm bốn yếu tố chính. Thứ nhất là các lệnh trừng phạt kinh tế nhằm tàn phá nền kinh tế Iran và kích động bất ổn nội bộ. Thứ hai là việc Israel và Mỹ phối hợp thúc đẩy các cuộc biểu tình bạo loạn vào cuối tháng 12 năm 2025, với bằng chứng rõ ràng cho thấy các đặc vụ Mossad và CIA có mặt trên đất Iran. Thứ ba, các phương tiện truyền thông phương Tây đóng vai trò tích cực trong việc truyền bá câu chuyện rằng các cuộc biểu tình chủ yếu là phản ứng với chính sách của một chính phủ độc ác, không phải do can thiệp từ bên ngoài. Thứ tư là cuộc tấn công quân sự vào các cơ sở hạt nhân của Iran ngày 22/6/2025.
Nhưng chiến lược đã thất bại. Chính phủ Iran có khả năng nhanh chóng và quyết đoán dập tắt các cuộc biểu tình. Một yếu tố quan trọng trong thành công của Tehran là việc vô hiệu hóa được Starlink khiến người biểu tình cực kỳ khó khăn trong việc liên lạc phối hợp với nhau. Quan trọng hơn, Mearsheimer chỉ ra rằng cuộc xung đột 12 ngày giữa Iran và nhóm Israel-Mỹ từ ngày 13 - 24/6/2025 được phương Tây miêu tả như một chiến thắng vĩ đại nhưng thực sự không mang lại lợi thế quyết định nào. Thực tế là Thủ tướng Netanyahu đã yêu cầu Tổng thống Trump không tấn công Iran vào ngày 14/1/2026 xuất phát lo ngại Israel không có đủ lực lượng tự bảo vệ mình trước phản công tự vệ của Iran. Thất bại này minh chứng cho một trong những lập luận cốt lõi của Mearsheimer về giới hạn của quyền lực quân sự: Mặc dù Mỹ có khả năng quân sự vượt trội, việc thay đổi chế độ ở một quốc gia có quy mô và năng lực như Iran là một hành động cực kỳ mạo hiểm và tốn kém.
Venezuela và Panama: Logic của quyền lực khu vực
Nếu Iran đại diện cho một thất bại, thì Venezuela lại là một “thành công” theo nghĩa của hiện thực tấn công. Chiến dịch “Quyết tâm tuyệt đối” vào những ngày đầu tháng 1/2026 đã nhanh chóng loại bỏ được chính quyền Maduro và thiết lập quyền kiểm soát của Mỹ đối với nguồn tài nguyên dầu mỏ lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, Mearsheimer chỉ ra rằng ngay cả khi xét về mặt chiến thuật, thì thành công này cũng có thể sẽ là một chiến lược sai lầm. Venezuela không phải là một mối đe dọa an ninh thực sự đối với Hoa Kỳ, và việc can thiệp quân sự đã gây phản ứng dữ dội từ nhiều quốc gia châu Mỹ La-tinh.
Mearsheimer lập luận rằng can thiệp vào Venezuela phản ánh một hiểu lầm cơ bản về địa chính trị. Mỹ hành động dựa trên giả định rằng sự hiện diện của Trung Quốc và Nga ở Venezuela đe dọa trực tiếp đến an ninh của Mỹ tại Tây bán cầu. Tuy nhiên, trong thực tế, cả Trung Quốc lẫn Nga đều không có khả năng hoặc ý định biến Venezuela thành căn cứ quân sự đe dọa lãnh thổ Mỹ. Bằng cách phản ứng thái quá, Mỹ đã chứng minh cho thế giới rằng Washington vẫn coi châu Mỹ Latin là “sân sau” và sẵn sàng sử dụng vũ lực để duy trì ưu thế.
Tham vọng của Tổng thống Trump với Panama và Greenland cũng phản ánh cùng logic của chủ nghĩa bá quyền khu vực. Trump đã công khai tuyên bố rằng Mỹ nên kiểm soát kênh đào Panama và thậm chí đe dọa sử dụng vũ lực để chiếm Greenland của Đan Mạch. Những tuyên bố này, dù có vẻ phi lý theo các chuẩn mực ngoại giao hiện đại, lại hoàn toàn nhất quán với lý thuyết “hiện thực tấn công”.
Trong cuộc phỏng vấn với SCMP, Mearsheimer chỉ ra sự khác biệt quan trọng giữa 3 trường hợp Iran, Venezuela và Panama. Iran không nằm ở Tây bán cầu và do đó không thuộc vào “lãnh thổ tự nhiên” của bá quyền Mỹ theo nghĩa tiêu chí lý. Can thiệp ở Iran đòi hỏi chiếu quyền lực qua khoảng cách lớn và đối đầu với một quốc gia có khả năng phòng thủ đáng kể. Ngược lại, Venezuela nằm ngay trong Tây bán cầu, và Mỹ có khả năng chiếu quyền lực áp đảo.
Sai lầm chiến lược lớn nhất là đẩy Nga vào vòng tay Trung Quốc
Sự chỉ trích gay gắt nhất của Mearsheimer đối với Tổng thống Trump là việc ông đã “đẩy Nga vào vòng tay Trung Quốc”; một sai lầm chiến lược nghiêm trọng khiến Washington có thể phải trả giá trong nhiều thập kỷ tới. Trong học thuyết của mình, Mearsheimer luôn lập luận rằng mối đe dọa lớn nhất đối với vị thế bá quyền của Mỹ trong thế kỷ 21 không phải là Nga mà là Trung Quốc. Với nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, dân số 1,4 tỷ người và có tốc độ hiện đại hóa quân sự ấn tượng, Trung Quốc có tiềm năng trở thành đối thủ ngang tầm hoặc vượt Mỹ.
Do đó, chiến lược hợp lý từ góc độ hiện thực tấn công là Mỹ nên tìm cách tách Nga khỏi Trung Quốc, hoặc ít nhất là tránh đẩy Moscow quá gần Bắc Kinh. Đây chính là chiến lược tam giác mà Henry Kissinger đã vận dụng thành công trong những năm 1970, khi Mỹ tận dụng mâu thuẫn Trung-Xô để tách Trung Quốc khỏi Liên Xô.
Tuy nhiên, chính sách của Trump và phương Tây đối với Ukraine chính xác là đã làm điều ngược lại. Cuộc xung đột Ukraine mà Mearsheimer coi là hậu quả của chính sách mở rộng NATO thiếu khôn ngoan, đã buộc Nga phải tìm kiếm sự hỗ trợ từ Trung Quốc. Các lệnh trừng phạt toàn diện của phương Tây đã khiến nền kinh tế Nga trở nên phụ thuộc vào Trung Quốc. Sự hình thành “liên minh không giới hạn” giữa Nga và Trung Quốc, được tuyên bố vào tháng 2 năm 2022, đã tạo ra một thách thức địa chính trị nghiêm trọng mà Mỹ sẽ phải đối mặt trong nhiều năm tới.
Mearsheimer cảnh báo rằng trong một cuộc đối đầu đồng thời với cả Nga và Trung Quốc, Mỹ sẽ phải phân tán nguồn lực và có nguy cơ bị kéo vào xung đột trên nhiều mặt trận. Ở Đông Âu, Mỹ phải duy trì cam kết với NATO và hỗ trợ Ukraine. Ở Đông Á, Mỹ phải đối phó với tham vọng của Trung Quốc ở eo biển Đài Loan và Biển Đông. Ở Trung Đông lâu nay vốn phần lớn chịu chi phối lớn của Mỹ, cả Nga lẫn Trung Quốc đều đang mở rộng ảnh hưởng. Và giờ đây, với Venezuela, Mỹ còn phải đối phó với sự hiện diện của cả hai cường quốc này ngay ở Tây bán cầu.
Bài học từ “thuyết Thucydides” và bẫy quyền lực
Trong khi Mearsheimer tập trung vào khía cạnh cấu trúc của cạnh tranh quyền lực, một học giả quan trọng khác tại Harvard là Graham Allison đã phổ biến khái niệm “Bẫy Thucydides” để giải thích nguy cơ chiến tranh giữa Mỹ và Trung Quốc. Allison lập luận rằng khi một cường quốc trỗi dậy thách thức một cường quốc thống trị, khả năng chiến tranh tăng cao một cách nguy hiểm. Ông đã nghiên cứu 16 trường hợp tương tự trong 500 năm qua và phát hiện rằng 12 trong số đó đã dẫn đến chiến tranh.
Công trình của Allison là một sự bổ sung quan trọng cho lý thuyết của Mearsheimer khi nhấn mạnh yếu tố tâm lý và nhận thức trong cạnh tranh quyền lực. Không chỉ là cán cân quyền lực vật chất thay đổi, mà cả nhận thức về quyền lực và nỗi sợ hãi về sự suy giảm quyền lực cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xung đột. Allison chỉ ra rằng cường quốc thống trị thường có xu hướng phản ứng thái quá trước sự trỗi dậy của đối thủ vì sợ mất vị thế, trong khi cường quốc đang trỗi dậy lại có xu hướng đánh giá thấp quyết tâm của cường quốc thống trị.
Chính sách của Trump đối với Trung Quốc có nhiều dấu hiệu của “thuyết Thucydides” nói trên. Washington ngày càng coi Bắc Kinh như mối đe dọa sinh tồn và phản ứng bằng cách áp đặt thuế quan, hạn chế công nghệ, tăng cường hiện diện quân sự ở Biển Đông và hỗ trợ Đài Loan. Trung Quốc phản ứng bằng cách tăng cường năng lực quân sự, mở rộng ảnh hưởng thông qua Sáng kiến Vành đai và Con đường, và ngày càng quyết đoán hơn trong các tuyên bố chủ quyền. Mỗi hành động của một bên đều được bên kia coi là bằng chứng của ý định thù địch, tạo ra vòng xoáy leo thang. Tuy nhiên, cả Allison và Mearsheimer đều nhấn mạnh rằng chiến tranh không phải là không thể tránh khỏi. Có những trường hợp trong lịch sử mà các cường quốc đã tránh được xung đột thông qua sự điều chỉnh đau đớn nhưng cần thiết.
Sự suy thoái của trật tự dựa trên luật lệ
Có lẽ hậu quả quan trọng nhất của chính trị cường quyền thời Trump 2.0 hiện nay là sự suy thoái của trật tự quốc tế dựa trên luật lệ mà Mỹ đã giúp thiết lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Trật tự này dựa trên các thể chế đa phương như Liên hợp quốc, WTO, và các nguyên tắc như chủ quyền quốc gia, không can thiệp vào công việc nội bộ, và giải quyết tranh chấp thông qua đàm phán thay vì vũ lực.
Trump trong nhiệm kỳ 2 hiện nay đã liên tục vi phạm và làm suy yếu các nguyên tắc này. Chiến dịch Venezuela được thực hiện mà không có ủy quyền của Quốc hội Mỹ, không có ủy nhiệm từ Hội đồng Bảo an LHQ và bất chấp phản đối từ nhiều quốc gia châu Mỹ La-tinh. Việc rút khỏi các hiệp định quốc tế và đe dọa sử dụng vũ lực để chiếm Greenland hay Panama đều vi phạm các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
Điều đáng lo ngại là khi Mỹ, với tư cách là cường quốc thống trị và là kiến trúc sư chính của trật tự hiện tại, vi phạm các quy tắc mà chính mình đã giúp thiết lập, điều này tạo ra tiền lệ nguy hiểm cho các nước khác có cớ làm điều tương tự. Nếu Mỹ có thể can thiệp quân sự vào Venezuela dựa trên logic quyền lực, thì tại sao Nga không thể làm như vậy ở Ukraine? Nếu Mỹ có thể đơn phương rút khỏi các hiệp định quốc tế, thì tại sao các nước khác phải tuân thủ các cam kết quốc tế của mình?
Kết quả là một thế giới ngày càng trở nên ít dự đoán được và nguy hiểm hơn. Các thể chế đa phương mất dần hiệu quả khi các thành viên không còn tin tưởng vào khả năng thực thi các quy tắc đã cùng nhất trí đề ra và luôn cố gắng duy trì. Các cam kết quốc tế ngày càng trở nên ít đáng tin cậy hơn. Các tranh chấp ngày càng có xu hướng được giải quyết bằng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực thay vì thông qua đàm phán.
Sinh tồn trong thời đại cường quyền
Đối với các quốc gia trung bình và nhỏ, sự quay trở lại của chính trị cường quyền đặt ra những thách thức sinh tồn nghiêm trọng. Venezuela đã minh họa một cách đau đớn điều gì có thể xảy ra khi một quốc gia mất ổn định nội bộ, phụ thuộc quá nhiều vào một hoặc hai cường quốc và không có khả năng tự vệ đầy đủ. Từ đó, có thể sơ bộ rút ra 4 bài học như sau:
Thứ nhất, ổn định nội bộ là nền tảng của an ninh quốc gia. Sự bất ổn chính trị, khủng hoảng kinh tế và tham nhũng tạo ra lỗ hổng cho can thiệp từ bên ngoài. Các quốc gia cần xây dựng thể chế mạnh, minh bạch và hiệu quả, đồng thời duy trì sự ủng hộ rộng rãi từ dân chúng.
Thứ hai, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại là chiến lược sống còn. Venezuela đã mắc sai lầm khi liên kết quá gần gũi và nhiều mặt với Trung Quốc và Nga trong khi lại mạnh mẽ đối đầu toàn diện với Mỹ. Thực tế là khi Mỹ can thiệp, không cường quốc nào có thể hoặc sẵn sàng đứng ra bảo vệ Caracas. Ngược lại, các quốc gia như Singapore, Indonesia và nay đang là Việt Nam đã thành công trong việc duy trì quan hệ cân bằng với nhiều cường quốc.
Thứ ba, năng lực phòng thủ bất đối xứng có thể tăng đáng kể chi phí can thiệp. Các quốc gia nhỏ không thể cạnh tranh về quy mô quân sự với cường quốc, nhưng có thể phát triển các khả năng làm cho can thiệp trở nên đủ tốn kém để buộc các cường quốc phải cân nhắc kỹ.
Thứ tư, các tổ chức khu vực có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lợi ích chung. ASEAN, mặc dù có nhiều hạn chế, đã chứng minh giá trị của mình trong việc tạo ra một khung để các quốc gia nhỏ phối hợp chính sách và tăng cường tiếng nói tập thể.
Bi kịch của chính trị cường quyền và con đường phía trước
Sự quay trở lại của chính trị cường quyền dưới thời Trump 2.0 không phải là một sự phát triển ngẫu nhiên, mà là biểu hiện của những động lực sâu xa trong hệ thống quốc tế. Như Mearsheimer đã lập luận, cấu trúc vô chính phủ của hệ thống quốc tế tạo ra những ràng buộc mạnh mẽ buộc các cường quốc phải cạnh tranh về quyền lực. Sự trỗi dậy của Trung Quốc, sự phục hồi của Nga và sự suy giảm tương đối của Mỹ đã tạo ra một thời kỳ chuyển đổi quyền lực nguy hiểm.
Chính sách của Tổng thống Trump trong nhiệm kỳ 2 hiện nay, mặc dù thô thiển và thiếu nhất quán, phản ánh một thực tế địa chính trị mà nhiều người không muốn thừa nhận: Quyền lực vẫn là yếu tố quyết định cuối cùng trong quan hệ quốc tế. Các thể chế đa phương, luật pháp quốc tế và các giá trị chung có thể điều chỉnh và hạn chế cách thức các quốc gia sử dụng quyền lực, nhưng chúng không thể thay thế quyền lực như là nền tảng của an ninh quốc gia.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là các nước phải chấp nhận thụ động bi kịch của chính trị cường quyền. Mearsheimer và Allison đều nhấn mạnh rằng mặc dù cấu trúc tạo ra áp lực, các nhà lãnh đạo quốc gia vẫn có khả năng đưa ra những lựa chọn có thể giảm thiểu nguy cơ xung đột thảm khốc. Thách thức trong thế kỷ 21 là tìm ra cách để quản lý cạnh tranh cường quốc và không để nó leo thang thành xung đột toàn diện.
Với vũ khí hạt nhân và công nghệ quân sự hiện đại, một cuộc chiến tranh giữa các cường quốc không chỉ đơn thuần là một thảm họa khu vực mà có thể là sự kết thúc của nền văn minh nhân loại. Đây là lý do tại sao việc hiểu rõ động lực của chính trị cường quyền và tìm cách quản lý chúng một cách có trách nhiệm là nhiệm vụ cấp bách nhất của các nhà lãnh đạo quốc gia thế hệ hiện tại. Nhiệm vụ của họ là sử dụng sự hiểu biết này không phải để biện minh cho chính trị cường quyền, mà để tìm cách vượt qua những hạn chế của điều đó và xây dựng một thế giới ít nguy hiểm và công bằng hơn cho tất cả các quốc gia, cả lớn và nhỏ.
Ngô Hoàng




In bài viết