BÀN CỜ ĐỊA CHÍ TRỊ MỸ - IRAN HẬU BẢN GHI NHỚ ISLAMABAD: VÌ SAO NGOẠI GIAO SẼ THẮNG THẾ?
Sau khi Bản ghi nhớ Islamabad (MoU) được ký kết, cục diện Trung Đông tiếp tục chứng kiến những tuyên bố "khẩu chiến" nảy lửa cùng các vụ đụng độ quân sự lẻ tẻ giữa Mỹ và Iran. Tuy nhiên, giới quan sát tinh hoa đều đồng thuận rằng đây chỉ là những "phép thử quyết tâm" bề nổi nhằm duy trì vị thế thương lượng của mỗi bên. Bên dưới lòng tảng băng, những áp lực khốc liệt về kinh tế, quân sự cùng những ràng buộc chính trị nội bộ đang ép buộc cả Washington lẫn Tehran phải hành xử theo chủ nghĩa thực dụng: Khước từ một cuộc chiến tranh toàn diện và nhường bước cho giải pháp ngoại giao thực chất.

Tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz. Ảnh: THX/TTXVN
Áp lực kinh tế và quân sự – "Vòng kim cô" hạn chế năng lực chiến tranh của Iran
Đối với Iran, việc để xung đột bùng phát thành một cuộc chiến tranh tổng lực ở thời điểm hiện tại là một kịch bản mang tính thảm họa, bởi quốc gia này đã chạm tới giới hạn chịu đựng về cả kinh tế lẫn lực lượng quân sự.
Về mặt kinh tế, Tehran đơn giản là không thể để xung đột tái diễn trên quy mô lớn khi nền kinh tế quốc gia đã kiệt quệ sau nhiều năm chịu đựng các lệnh trừng phạt và hệ lụy từ các cuộc đụng độ vào đầu năm 2026. Sức ép này đã đẩy Iran vào tình trạng suy thoái nghiêm trọng, với dự báo từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) chỉ ra mức suy giảm GDP khoảng 6,1% trong năm 2026, đi kèm tỷ lệ lạm phát phi mã chạm ngưỡng 40–60%. Khủng hoảng giá lương thực đạt mức báo động khi giá bánh mì và ngũ cốc tăng hơn 140%, dầu ăn tăng tới 219%, đẩy đời sống của phần lớn người dân vào cảnh khốn cùng và trực tiếp kích nạp rủi ro bất ổn anniuuh nội nước.
Thêm vào đó, nguồn thu ngoại tệ sống còn của chính phủ từ xuất khẩu dầu mỏ và hóa dầu đã bị tê liệt do lệnh phong tỏa hải quân của Mỹ và sự đình trệ tại eo biển Hormuz. Nếu tiếp tục đẩy căng thẳng leo thang, việc Mỹ tái áp đặt các biện pháp trừng phạt tối đa sẽ triệt tiêu hoàn toàn cơ hội tiếp cận các tài sản bị đóng băng và nới lỏng xuất khẩu dầu – những điều khoản vốn đang được cứu vãn phần nào trong thỏa thuận tạm thời nhằm phục vụ công cuộc tái thiết.
Về mặt lực lượng, các đòn đánh quân sự hiệp đồng của Mỹ và Israel trước đó đã phá hủy hoặc làm hư hại nghiêm trọng hơn 100 tài sản hải quân của Iran, bao gồm hàng chục tàu chiến, hệ thống phòng không, cơ sở hạ tầng tên lửa và các căn cứ trọng yếu như ở Bandar Abbas. Sự suy giảm nghiêm trọng về khả năng triển khai sức mạnh tại vịnh Ba Tư khiến Iran hiểu rằng mọi hành vi trả đũa quá giới hạn lúc này đều sẽ phải hứng chịu những phản ứng tàn khốc hơn, trong khi việc xây dựng lại các năng lực chiến lược này sẽ phải mất nhiều năm và tiêu tốn nguồn lực khổng lồ mà họ không sở hữu.
Ràng buộc chính trị và bài toán nội bộ – Sức ép vô hình níu chân Washington
Mỹ dù ở vị thế siêu cường sở hữu ưu thế quân sự tuyệt đối nhưng chính quyền đương nhiệm cũng đang phải đối mặt với những chiếc "phanh" chính trị và kinh tế nội địa vô cùng nhạy cảm, khiến việc nối lại chiến sự toàn diện trở thành một lựa chọn bất lợi.
Thứ nhất, sự ủng hộ của công chúng Mỹ đối với một cuộc xung đột quân sự kéo dài khác ở Trung Đông là rất hạn chế. Các cuộc thăm dò dư luận liên tục cho thấy sự phản đối rộng rãi của cử tri đối với các chiến dịch quân sự mới. Người dân Mỹ, vốn mệt mỏi sau nhiều thập kỷ can thiệp sa lầy tại khu vực này, hoài nghi sâu sắc về các cam kết quân sự không xác định thời hạn và không có một triển vọng chiến thắng rõ ràng.
Thứ hai, thời điểm diễn ra cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ năm 2026 tại Mỹ làm tăng thêm rủi ro chính trị trực tiếp cho chính quyền đương nhiệm của đảng Cộng hòa. Cuộc chiến với Iran đã làm sụt giảm đáng kể tỷ lệ ủng hộ và nâng cao triển vọng của đảng Dân chủ trong các cuộc thăm dò ý kiến. Vì bầu cử giữa nhiệm kỳ thường đóng vai trò như một cuộc trưng cầu dân ý về năng lực quản trị của chính phủ, việc leo thang xung đột dẫn đến thương vong cao hoặc kéo dài thời gian triển khai quân sẽ khiến cử tri độc lập xa lánh, tạo ra một sự thất bại chiến lược về mặt chính trị đối với chính quyền đương nhiệm.
Thứ ba, hệ lụy kinh tế trong nước, đặc biệt là giá dầu và khí đốt, tạo áp lực buộc Washington phải giảm leo thang. Sự gián đoạn ở eo biển Hormuz trước đây từng đẩy giá dầu Brent lên trên 120 USD một thùng, ngay lập tức gây lạm phát toàn cầu và đẩy giá tại các trạm xăng ở Mỹ tăng vọt. Chi phí năng lượng cao làm bóp nghẹt ngân sách của các hộ gia đình và làm suy yếu lòng tin của cử tri — những người sẽ trực tiếp cân nhắc các vấn đề kinh tế nội địa khi cầm lá phiếu đi bỏ phiếu. Mỹ cần sự ổn định của tuyến hàng hải này để hạ nhiệt nền kinh tế hơn là một cuộc phiêu lưu quân sự mới.
Ngoại giao thắng thế – Lựa chọn thực dụng dựa trên lợi ích cốt lõi
Khi thỏa thuận tạm thời giúp mở lại các tuyến vận tải và giảm bớt một số áp lực kinh tế, cả hai bên đều nhìn thấy lợi ích của sự ổn định rõ ràng hơn là rủi ro từ một sự bất ổn mới. Trên thực tế, cả Washington và Tehran đều có nhiều động lực để theo đuổi một thỏa thuận thực chất hơn là mạo hiểm đánh đổi bằng một cuộc chiến tranh tổng lực.
Thông qua việc dỡ bỏ lệnh trừng phạt theo lộ trình, Iran sẽ có thời gian quý báu để phục hồi doanh thu từ dầu mỏ, hỗ trợ tái thiết kinh tế và ổn định trật tự trong nước. Ngược lại, Mỹ đạt được những bước tiến then chốt trong việc kiềm chế chương trình hạt nhân của Iran thông qua hệ thống giám sát và quản lý kho dự trữ, bảo đảm an toàn cho hoạt động vận tải hàng hải khu vực, giảm bớt các mối đe dọa an ninh tức thời, đồng thời tránh được những tổn thất chính trị và kinh tế nội địa trước thềm bầu cử.
Chính vì những lợi ích mang tính tương hỗ này, bất chấp những lời lẽ khoa trương từ những người theo đường lối cứng rắn nhằm thể hiện lập trường mạnh mẽ với công chúng, mạch ngầm ngoại giao vẫn được duy trì. Các cuộc đàm phán kỹ thuật ở những nơi như Doha vẫn tiếp tục diễn ra liên tục, tập trung sâu vào các vấn đề hạt nhân, gỡ bỏ trừng phạt và cơ chế giám sát dựa trên khuôn khỏi Bản ghi nhớ Islamabad.
Ngoại giao và chủ nghĩa thực dụng sẽ là tiếng nói quyết định cuối cùng trên bàn cờ địa chính trị Mỹ - Iran. Lịch sử quan hệ quốc tế chứng minh rằng ngay cả những đối thủ "không đội trời chung" cũng sẽ tìm ra lối thoát thực tế khi đứng trước bờ vực hủy diệt lẫn nhau. Chiến tranh toàn diện không mang lại lợi ích lâu dài cho cả hai bên. Do đó, sự tỉnh táo khi đánh giá các lựa chọn thay thế sẽ hướng các nhà lãnh đạo đến sự thỏa hiệp, khiến một thỏa thuận toàn diện nhằm giải quyết các vấn đề hạt nhân và trừng phạt trở thành kết quả có khả năng xảy ra cao nhất trong giai đoạn tới.
NGUYỄN MẠNH HIỀN, UVBCH Hội đồng Hòa bình và Phát triển Việt Nam
(Bài viết có sử dụng tư liệu phân tích của Tiến sĩ Majid Rafizadeh và nguồn: https://baotintuc.vn/phan-tichnhan-dinh/vi-sao-my-va-iran-kho-quay-lai-xung-dot-toan-dien-sau-nhung-vu-tan-cong-le-te-20260707153724007)


