Tân Chủ tịch FED Kevin Warsh: NƯỚC CỜ CAO TAY HAY CANH BẠC CỦA ÔNG TRUMP?

Ngày 21/5, sau khi vượt qua được cuộc bỏ phiếu phê chuẩn của Thượng viện diễn ra trước đó một tuần với tỷ lệ 54 phiếu thuận và 45 phiếu chống, Kevin Warsh đã tuyên thệ tại Nhà Trắng chính thức trở thành Chủ tịch thứ 17 của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED). Quyết định trên không chỉ kết thúc một quá trình tuyển chọn kéo dài mang tính đảng phái sâu sắc và đầy tranh cãi suốt từ mùa hè 2025, mà còn đánh dấu một bước ngoặt tiềm tàng trong lịch sử chính sách tiền tệ của Mỹ khi nó diễn ra ngay giữa bão lạm phát do cuộc chiến tranh Iran và khủng hoảng eo biển Hormuz.

 

TỪ PHỐ WALL ĐẾN CUỘC CHIẾN CHỐNG QE

Kevin Warsh, 56 tuổi, từng là thành viên trẻ nhất trong lịch sử Hội đồng Thống đốc FED và là người đóng vai trò quan trọng trong việc điều hướng Ngân hàng Trung ương Mỹ vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Tuy nhiên, sự trở lại của ông vào thời điểm rất đặc biệt khi đang diễn cuộc đối đầu giữa hai tầm nhìn về vai trò của FED trong nền kinh tế thế giới đặt ra một câu hỏi cơ bản: Liệu đây có phải là “nước cờ kỷ luật” nhằm khôi phục uy tín của FED sau giai đoạn nới lỏng tiền tệ kéo dài, hay là một chiến lược phục vụ lợi ích chính trị ngắn hạn? Và quan trọng hơn, những lựa chọn chính sách của FED dưới thời Warsh sẽ tác động ra sao đến các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam?

Vào năm 2006, ở tuổi 35 Warsh đã được Tổng thống George Bush đề cử vào Hội đồng Thống đốc FED, trở thành ủy viên trẻ nhất trong lịch sử tổ chức này được phê chuẩn nhất trí tại Thượng viện. Điều trớ trêu là hai mươi năm sau, cũng ở đó, Warsh phải đối mặt với cuộc bỏ phiếu chia rẽ nhất lịch sử. Thời điểm Warsh gia nhập FED năm 2006 chính là lúc những vết nứt đầu tiên của cuộc khủng hoảng tài chính sắp vỡ tung. Trong cuộc khủng hoảng 2008-2009, Warsh đóng vai trò là “cầu nối” chính giữa FED và Phố Wall.

Tháng 3/2011, Kevin Warsh tuyên bố từ chức khỏi FED, đánh dấu sự chia tay đầy tính biểu tượng với chính sách QE kéo dài. Trong bức thư từ chức, ông nhấn mạnh rằng việc tiếp tục QE đang tạo ra “sự phân bổ vốn sai lầm trong nền kinh tế và sự phân bổ trách nhiệm sai lầm trong Chính phủ”. Warsh cũng cho rằng việc FED mua trái phiếu chính phủ và tài sản thế chấp đã đẩy giá cổ phiếu và bất động sản tăng cao, làm giàu thêm cho những người đã sở hữu tài sản, chủ yếu là tầng lớp thượng lưu, trong khi người lao động trẻ, tầng lớp trung lưu và những người không có tài sản bị bỏ lại phía sau.

TRIẾT LÝ “CHỦ NGHĨA TIỀN TỆ THỰC DỤNG” VÀ BỐN TRỤ CỘT CẢI TỔ

Sự trở lại của Kevin Warsh đặt ra một nghịch lý làm nhiều người bất ngờ: Tại sao Tổng thống Trump, người liên tục kêu gọi cắt giảm lãi suất mạnh mẽ lại chọn một người được biết đến là “diều hâu” về lạm phát? Câu trả lời nằm ở sự tinh tế trong tư duy chính sách của Warsh, được xây dựng trên bốn trụ cột cốt lõi mà ông đã phác họa rõ nét trong phiên điều trần trước Ủy ban Ngân hàng Thượng viện ngày 21/4/2026.

Trụ cột đầu tiên là quan điểm “Lạm phát là một sự lựa chọn”. Warsh kế thừa di sản từ Milton Friedman với niềm tin rằng lạm phát luôn là một hiện tượng tiền tệ. Tại phiên điều trần, ông tuyên bố thẳng thắn: “Khi anh để lạm phát bám rễ vào nền kinh tế, việc kéo nó xuống sẽ tốn kém hơn và khó khăn hơn rất nhiều. Sai lầm chính sách chết người từ bốn, năm năm trước vẫn là di sản mà chúng ta đang phải gánh chịu”. Warsh cho rằng làn sóng lạm phát cao trong giai đoạn 2021-2023 không phải do các yếu tố bên ngoài mà là kết quả trực tiếp từ các “lựa chọn sai lầm” của FED dưới thời Powell, đặc biệt là việc duy trì bảng cân đối kế toán khổng lồ (lên đến 8,9 nghìn tỷ USD vào đỉnh điểm năm 2022) và giữ lãi suất ở mức gần 0% trong thời gian quá dài

Trụ cột thứ hai là chiến lược “Thu hẹp bảng cân đối kế toán để tạo không gian cho cắt giảm lãi suất”, một ý tưởng có vẻ mâu thuẫn với logic chính sách tiền tệ truyền thống, nhưng lại thể hiện tư duy độc đáo của Warsh. Tại phiên điều trần, Warsh giải thích rằng việc tăng lãi suất là thắt chặt, và việc giảm quy mô bảng cân đối kế toán cũng là một hình thức thắt chặt, nhưng nếu bảng cân đối nhỏ hơn, thanh khoản trong hệ thống giảm đi, áp lực lạm phát sẽ giảm theo, và khi đó FED “có thể chấp nhận mức lãi suất thấp hơn”.

Trụ cột thứ ba là “Niềm tin mạnh mẽ vào tác động giảm phát của cuộc cách mạng trí tuệ nhân tạo (AI)”. Đây chính là “cầu nối” cho phép Warsh hòa giải mâu thuẫn giữa quá khứ “diều hâu” với yêu cầu cắt giảm lãi suất của ông Trump. Tại phiên điều trần, Warsh thừa nhận nền kinh tế Mỹ vẫn đang chịu tác động lan tỏa từ cú sốc lạm phát thời đại dịch và FED cần một khung chính sách lạm phát khác biệt. Phó Chủ tịch FED Philip Jefferson cũng cảnh báo rằng tác động của AI lên lạm phát “không chỉ là áp lực giảm”, vì đầu tư ồ ạt vào công nghệ AI trong ngắn hạn có thể đẩy giá cả lên trước khi hiệu ứng năng suất phát huy tác dụng.

Trụ cột thứ tư và là điểm mới nhất, như Warsh nhấn mạnh trong phiên điều trần: “Cải cách toàn diện cách thức vận hành của FED”. Ông muốn giảm số lần họp chính sách của FOMC từ 8 lần xuống có thể chỉ còn 4 lần mỗi năm; giảm tần suất họp báo; từ bỏ thông lệ phát tín hiệu chính sách trước (Forward Guidance); và có thể xóa bỏ biểu đồ “Dot plot” vốn thể hiện dự báo lãi suất của từng thành viên FOMC, Ủy ban Thị trường mở Liên bang, cơ quan hoạch định chính sách tiền tệ quyền lực nhất thuộc FED. Warsh muốn các cuộc họp FOMC phải có “tranh luận gia đình thực sự” thay vì tìm kiếm sự đồng thuận hình thức.

PHIÊN ĐIỀU TRẦN LỊCH SỬ VÀ CUỘC CHIẾN ĐỘC LẬP

Phiên điều trần ngày 21/4/2026 trước Ủy ban Ngân hàng Thượng viện Mỹ là một trong những cuộc tranh luận được theo dõi sát sao nhất trong nhiều thập kỷ. Câu hỏi trung tâm chỉ có một: Liệu Warsh có đủ bản lĩnh giữ FED độc lập trước một Tổng thống nổi tiếng không tha thứ cho sự bất tuân? Kevin Warsh đã từ chối đưa ra bất kỳ cam kết nào về việc cắt giảm lãi suất, và nói: “Tổng thống chưa bao giờ yêu cầu tôi cam kết, ấn định hay quyết định trước bất kỳ mức lãi suất nào trong bất cứ cuộc trao đổi nào giữa chúng tôi, và tôi cũng sẽ không bao giờ đồng ý làm điều đó”, đồng thời nhấn mạnh thêm: “Tính độc lập trong chính sách tiền tệ là thiết yếu. Các nhà hoạch định chính sách tiền tệ phải hành động vì lợi ích quốc gia, với các quyết định là sản phẩm của sự phân tích nghiêm ngặt, thảo luận thực chất và phán đoán không bị che mờ”.

Một diễn biến đặc biệt nữa là việc đương kim Chủ tịch FED Jerome Powell quyết định tiếp tục ở lại Hội đồng Thống đốc FED với tư cách thành viên thường từ sau khi nhiệm kỳ Chủ tịch kết thúc ngày 15/5/2026 cho đến tháng 1/2028 theo luật định, một tiền lệ từ trường hợp Marriner Eccles năm 1948. Tại cuộc họp báo cuối cùng trên cương vị Chủ tịch FED ngày 29/4/2026, Powell giải thích: “Những sự kiện xảy ra trong ba tháng qua không cho tôi lựa chọn nào khác ngoài việc ở lại cho đến khi tôi thấy chúng được giải quyết”, ám chỉ cuộc điều tra hình sự mà ông coi là nhằm đe dọa tính độc lập của FED.

Quyết định của Powell có ý nghĩa chiến lược sâu xa giúp ông chặn được khả năng Tổng thống Trump bổ nhiệm thêm một Thống đốc có xu hướng “bồ câu” vào Hội đồng. Như nhà phân tích Josh Jamner của ClearBridge Investments nhận định, việc Warsh thay thế Stephen Miran (người được ông Trump bổ nhiệm vào tháng 9/2025 và đã bỏ phiếu phản đối tại mọi cuộc họp FOMC kể từ đó, luôn ủng hộ cắt giảm lãi suất mạnh hơn) “không làm thay đổi cán cân giữa phái diều hâu và bồ câu trong FOMC”. Tuy nhiên, Powell cũng cẩn thận phát tín hiệu rằng ông sẽ không trở thành “người bất đồng chính kiến nổi bật”.

Cuộc họp FOMC cuối cùng dưới thời Powell ngày 28-29/4 vừa qua đã cho thấy quy mô thách thức mà Warsh sẽ phải đối mặt. FED giữ nguyên lãi suất ở mức 3,5-3,75% lần thứ ba liên tiếp, nhưng có tới 4 thành viên bỏ phiếu phản đối – mức bất đồng cao nhất kể từ tháng 10/1992. Thống đốc Miran tiếp tục phản đối, muốn cắt giảm 25 điểm cơ bản. Nhưng đáng chú ý hơn, ba Chủ tịch FED khu vực – Beth Hammack (Cleveland), Neel Kashkari (Minneapolis) và Lorie Logan (Dallas) – phản đối từ hướng ngược lại: Họ không ủng hộ việc duy trì ngôn từ “nghiêng về nới lỏng” trong tuyên bố chính sách, bởi thực tế là họ muốn mở cửa cho khả năng tăng lãi suất nếu lạm phát tiếp tục leo thang.

Cuộc họp FOMC đầu tiên của Warsh trên cương vị Chủ tịch dự kiến vào ngày 16-17/6/2026 cũng là kỳ họp công bố Tóm tắt Dự báo Kinh tế (Summary of Economic Projections - SEP) đầu tiên dưới sự lãnh đạo mới. Theo đánh giá của Axios, nếu ba quan chức đã sẵn sàng phản đối chỉ vì ngôn từ trong tuyên bố chính sách, thì Warsh sẽ đối mặt với sự chống đối mạnh mẽ hơn nhiều nếu ông tìm cách cắt giảm lãi suất khi dữ liệu kinh tế không hỗ trợ.

Kevin Warsh nhậm chức đúng vào thời điểm nền kinh tế Mỹ đang hứng chịu cú sốc năng lượng nghiêm trọng nhất kể từ những năm 1970. Cuộc chiến tranh của Mỹ tại Iran, khởi phát từ Chiến dịch “Epic Fury” cuối tháng 2/2026 và dẫn đến việc đóng cửa eo biển Hormuz, tuyến đường vận chuyển 20% tổng sản lượng dầu thế giới, đã tạo ra cái mà Giám đốc Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) gọi là “thách thức an ninh năng lượng toàn cầu lớn nhất trong lịch sử”.

Trước cuộc chiến Iran, Warsh từng lạc quan rằng AI sẽ là lực lượng giảm phát cho phép FED cắt giảm lãi suất, và coi thuế quan chỉ là “tác động giá một lần”. Cuộc chiến đã thay đổi phương trình căn bản đó. Tại phiên điều trần tháng 4/2026, Warsh thận trọng hơn rõ rệt, thừa nhận FED cần “một khung lạm phát mới, khác biệt”. Câu hỏi lớn là liệu Warsh sẽ kiên trì lập luận cho cắt giảm lãi suất như kỳ vọng của Trump, hay sẽ quay trở lại bản năng “diều hâu” khi đối mặt với dữ liệu thực tế.

Quyết định về người đứng đầu FED không chỉ là vấn đề nội bộ của Mỹ. Với tư cách là Ngân hàng Trung ương của đồng tiền dự trữ toàn cầu, mọi thay đổi trong chính sách FED đều tạo ra sóng lan tỏa mạnh mẽ đến toàn bộ hệ thống tài chính quốc tế. Đối với các nền kinh tế mới nổi, viễn cảnh lãi suất Mỹ duy trì ở mức cao kéo dài tạo ra áp lực kép quen thuộc nhưng nghiêm trọng hơn trong bối cảnh chiến tranh Iran: Các quốc gia có nợ bằng USD thấy gánh nặng nợ tăng lên khi đồng nội tệ mất giá, đồng thời dòng vốn tiếp tục bị “hút” về thị trường Mỹ nơi lợi suất trái phiếu chính phủ hấp dẫn hơn.

CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC ĐỐI VỚI VIỆT NAM

Đối với Việt Nam, FED dưới thời Warsh mang đến bức tranh phức tạp nhưng không chỉ là tiêu cực. Về dòng vốn đầu tư, Việt Nam bước vào giai đoạn này với nền tảng FDI vững chắc. Nếu chính sách “America First” của ông Trump tiếp tục tạo căng thẳng thương mại với Trung Quốc, Việt Nam có thể tiếp tục hưởng lợi với tư cách là điểm đến thay thế cho các công ty muốn đa dạng hóa chuỗi cung ứng.

Về tỷ giá và lạm phát, ngân hàng thương mại đa quốc gia lớn nhất châu Á (UOB) dự báo tỷ giá USD/VND sẽ dao động trong biên độ 2-3% trong năm 2026, đạt khoảng 26.400 VND vào quý II, sau đó giảm dần về 26.100 VND vào cuối năm. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được kỳ vọng giữ nguyên lãi suất điều hành ở mức 4,5% trong toàn năm 2026. Tuy nhiên, nếu Warsh thực thi chiến lược thu hẹp bảng cân đối kế toán mạnh mẽ, thanh khoản toàn cầu sẽ giảm và tạo áp lực lên VND cùng các đồng tiền khu vực. Áp lực tỷ giá kết hợp với lạm phát nhập khẩu gia tăng, đặc biệt từ giá năng lượng leo thang do chiến tranh Iran, sẽ khiến nhiệm vụ cân bằng ổn định giá cả, quản lý tỷ giá và hỗ trợ tăng trưởng của Ngân hàng Nhà nước trở nên phức tạp hơn bao giờ hết.

Về nợ công, Việt Nam có một lợi thế quan trọng so với nhiều nền kinh tế mới nổi khác: Tỷ lệ nợ công trên GDP hiện còn tương đối thấp (khoảng 36-37%) và phần lớn nợ công là nợ nội địa. Điều này giúp Việt Nam ít bị tổn thương hơn trước “cú sốc USD” so với các nước có nợ ngoại tệ cao như Argentina hay Thổ Nhĩ Kỳ. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhu cầu vốn cho hiện đại hóa cơ sở hạ tầng vẫn rất lớn, chi phí đi vay quốc tế tăng cao sẽ là thách thức đáng kể. Ngân hàng Nhà nước có thể cần phải tăng cường dự trữ ngoại hối phòng ngừa các cú sốc tiềm ẩn, linh hoạt hơn trong điều chỉnh lãi suất chính sách.

Trong bối cạnh hiện tại, câu hỏi mang tính chiến lược đặt ra cho Việt Nam là liệu Ngân hàng Nhà nước có nên điều chỉnh chiến lược để chuẩn bị cho một FED khó lường hơn, ít minh bạch hơn trong truyền thông nhưng có thể kỷ luật hơn trong hành động? Cuộc cách mạng AI mà Warsh tin tưởng sẽ tác động như thế nào đến lợi thế cạnh tranh dựa trên lao động của Việt Nam? Nếu hệ thống USD là trung tâm bắt đầu lung lay, Việt Nam có nên đẩy mạnh đa dạng hóa dự trữ ngoại hối và thúc đẩy sử dụng đồng nội tệ trong thương mại khu vực?

BA KỊCH BẢN CHO TƯƠNG LAI TRONG MỘT KỶ NGUYÊN BẤT ĐỊNH

Thứ nhất là “Cuộc cách mạng Warsh” (xác suất 25%): Warsh nhanh chóng thiết lập uy tín bằng cách kiên định với kỷ luật chống lạm phát, thuyết phục FOMC đồng thuận về khung chính sách mới. Cuộc cách mạng AI thực sự bắt đầu phát huy tác dụng giảm phát từ cuối năm 2026. Chiến tranh Iran kết thúc hoặc de-escalate, giá dầu hạ nhiệt. FED bắt đầu cắt giảm lãi suất vào cuối 2026 hoặc đầu 2027, đồng thời đẩy mạnh QT. Đây là kịch bản thuận lợi nhất cho Việt Nam, khi môi trường thanh khoản toàn cầu cải thiện và Ngân hàng Nhà nước có không gian nới lỏng chính sách hỗ trợ tăng trưởng. Tuy nhiên, kịch bản này phụ thuộc vào quá nhiều yếu tố thuận lợi cùng lúc, đặc biệt là diễn biến chiến trường Iran vượt ngoài tầm kiểm soát của FED.

Thứ hai là “Mất độc lập” (xác suất 15%): Tòa án Tối cao phán quyết có lợi cho Tổng thống Trump trong vụ Lisa Cook, tạo tiền lệ cho phép tổng thống sa thải các quan chức FED. Warsh dần nhượng bộ, FED cắt giảm lãi suất mạnh bất chấp lạm phát cao, thị trường bắt đầu nghi ngờ cam kết của FED, kỳ vọng lạm phát tăng, niềm tin vào USD suy giảm. Xác suất kịch bản này thấp hơn trước nhờ việc Powell ở lại đã phần nào trở thành “chốt chặn” bất kỳ sự dịch chuyển nào trong cán cân quyền lực của Hội đồng Thống đốc. Tuy nhiên, đây vẫn là kịch bản nguy hiểm nhất đối với hệ thống tài chính toàn cầu nói chung và Việt Nam nói riêng.

Thứ ba là “Trung đạo gập ghềnh” (xác suất 60%): Đây là kịch bản có khả năng nhất, và cũng là kịch bản mà thị trường hiện đang dùng làm sơ sở định giá. Warsh nỗ lực duy trì độc lập nhưng đối mặt với FOMC chia rẽ sâu sắc, không thể cắt giảm lãi suất trong năm 2026 vì dữ liệu kinh tế không cho phép. Năm 2027, nếu chiến tranh Iran kết thúc và lạm phát hạ nhiệt, Warsh có thể bắt đầu thực hiện tầm nhìn của mình. Đối với Việt Nam, kịch bản này đòi hỏi chính sách thận trọng, cân bằng, với trọng tâm là duy trì nền tảng vĩ mô ổn định và sẵn sàng phản ứng linh hoạt trước biến động.

Là người được Tổng thống Trump lựa chọn để cắt giảm lãi suất, nhưng Warsh nhậm chức đúng giữa cơn bão lạm phát do chiến tranh Iran. Warsh muốn FED “nói ít hơn, hành động chính xác hơn”, nhưng thừa hưởng một FOMC chia rẽ nhất trong 34 năm. Warsh tin vào sức mạnh giảm phát của AI, nhưng phải đối mặt với cú sốc năng lượng thuộc loại “kinh tế cũ” nhất có thể. Warsh cam kết bảo vệ tính độc lập của FED, nhưng hoạt động dưới sự giám sát của một Tổng thống đã không ngần ngại sử dụng Bộ Tư pháp để gây áp lực lên Powell.

Thời kỳ hậu Powell với Warsh đứng đầu sẽ không giống bất cứ những gì thế giới từng biết khi Chủ tịch mới của FED sẽ phải làm việc với một FOMC chia rẽ, một cựu Chủ tịch vẫn ngồi tại bàn họp, một cuộc chiến đang đẩy giá dầu lên ba chữ số và một Tổng thống không biết chấp nhận nghe từ “không”. Kevin Warsh đã từng nói: “Nước Mỹ đang đứng trước một bước ngoặt”. Câu hỏi là bước ngoặt đó dẫn đến đâu, và ai sẽ phải trả giá nếu câu trả lời sai.

 

Ngô Tiến Long, UVBCH Hội đồng Hòa bình và Phát triển Việt Nam