
Chính sách BHXH, BHYT giúp người lao động yên tâm làm việc lâu dài.
Từ "độ lùi" văn bản đến thực tế nhịp sống xưởng thợ
Bất kỳ một đạo luật nào, đặc biệt là luật liên quan trực tiếp đến quyền lợi sát sườn của hàng chục triệu con người như BHXH, đều cần một "độ lùi" thời gian nhất định để các nhóm điều khoản đi vào đời sống. Luật BHXH sửa đổi đã mang lại nhiều chuyển biến tích cực mang tính nền tảng: giảm số năm đóng tối thiểu xuống 15 năm để hưởng lương hưu, gia tăng các gói quyền lợi ngắn hạn, nâng mức hỗ trợ đóng cho lao động tự do... Tất cả những nỗ lực ấy của cơ quan lập pháp đều hướng tới mục tiêu tối thượng: mở rộng diện bao phủ an sinh và giữ chân người lao động ở lại hệ thống cho đến tuổi xế chiều.
Thế nhưng, từ góc nhìn của một người đi lên từ thực tế sản xuất tại nhà máy và có nhiều năm làm công tác tư tưởng, gắn bó với phong trào công nhân lao động, tôi cho rằng "điểm nghẽn" lớn nhất hiện nay không nằm ở sự tiến bộ của các điều khoản luật, mà nằm ở tâm lý học hành vi của người trực tiếp thụ hưởng.
Tại các khu công nghiệp, khu chế xuất lớn – nơi tập trung hàng vạn lao động phổ thông, một bộ phận không nhỏ công nhân vẫn đang đứng trước những áp lực tài chính ngắn hạn đè nặng. Đối với họ, lương hưu là câu chuyện của 15, 20 năm nữa; còn tiền điện, tiền phòng trọ, tiền sữa cho con và những biến động mất việc làm do tái cơ cấu công nghệ mới là câu chuyện của ngày hôm nay. Chính khoảng vênh giữa “an sinh dài hạn” của chính sách và “áp lực sinh kế ngắn hạn” của cuộc sống đã tạo nên làn sóng rút BHXH một lần chưa bao giờ hoàn toàn hạ nhiệt.
Rút BHXH một lần: Bài toán kinh tế học hành vi
Chúng ta thường nhìn nhận hiện tượng rút BHXH một lần dưới lăng kính của những con số thống kê hoặc các chế tài kỹ thuật. Nhưng bản chất sâu xa của hiện tượng này là một bài toán kinh tế học hành vi dựa trên niềm tin.
Người lao động chấp nhận rời bỏ hệ thống an sinh dài hạn khi và chỉ khi họ cảm thấy các giải pháp ngắn hạn trước mắt không đủ an toàn. Những lo ngại về sự trượt giá của đồng tiền, sự thiếu ổn định của thị trường việc làm ở độ tuổi ngoài 35-40 (dưới tác động mạnh mẽ của làn sóng tự động hóa và AI hiện nay), hay đơn giản là sự thiếu thông tin chính thống đã đẩy họ đến quyết định "cầm chắc khoản tiền trước mắt".
Chính sách chỉ thực sự đi vào cuộc sống khi nó thấu cảm được nỗi lo của cuộc sống. Nếu giải bài toán giữ chân người lao động bằng các giải pháp hành chính thuần túy, chúng ta mới chỉ giải quyết được phần ngọn. Cái gốc của vấn đề là phải kiến tạo một chiếc neo niềm tin đủ mạnh để người lao động tự nguyện ở lại. Niềm tin ấy phải được xây dựng dựa trên ba trụ cột rõ ràng:
1. Số hóa thông tin và cá nhân hóa quyền lợi: Dù hệ thống dữ liệu hiện nay đã rất công khai, nhưng cần tiếp tục đẩy mạnh các công cụ trực quan (như ứng dụng VssID) để giúp người lao động dù ở trình độ nào cũng dễ dàng "nhìn thấy, chạm thấy" giá trị tăng trưởng của dòng tiền tích lũy. Khi người lao động tự mình tính toán được quyền lợi cụ thể cho tương lai, những băn khoăn mang tính tâm lý về việc bảo toàn quỹ hay trượtgiá dòng tiền sẽ tự khắc được giải tỏa dưới sự bảo trợ vững chắc của Nhà nước.
2.Tính linh hoạt của lưới an sinh: Hệ thống BHXH cần bổ sung các cơ chế hỗ trợ tài chính linh hoạt, chẳng hạn như cho phép người lao động thế chấp quyền lợi ngắn hạn để tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi từ tổ chức Công đoàn và ngân hàng chính sách khi gặp biến cố cấp bách, thay vì buộc họ phải rút toàn bộ để giải quyết khó khăn tức thời.
3. Chính sách hỗ trợ việc làm song hành: An sinh tuổi già không thể tách rời an sinh tuổi trẻ. Việc giảm số năm đóng xuống 15 năm chỉ thực sự phát huy tác dụng nếu Nhà nước và doanh nghiệp có chiến lược đào tạo lại (reskilling) để duy trì việc làm bền vững cho công nhân phổ thông khi họ bước qua tuổi 40 – giai đoạn dễ bị tổn thương nhất trong kỷ nguyên số.
Vai trò "cầu nối thấu cảm" của tổ chức Công đoàn
Trong hành trình mang chính sách đến với cuộc sống, tổ chức Công đoàn mang một sứ mệnh đặc biệt. Không cơ quan hành chính nào có thể ngồi cùng mâm cơm, lắng nghe từng lời thở than của công nhân trong khu trọ bằng cán bộ công đoàn cơ sở.
Thay vì những buổi tuyên truyền mang tính giáo điều, hành chính, Công đoàn cần chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình "Truyền thông thấu cảm". Nghĩa là nói bằng ngôn ngữ của công nhân, tính toán bài toán kinh tế bằng chiếc máy tính của người nội trợ, và chỉ rõ cho họ thấy lương hưu không phải là một chiếc bánh vẽ xa xôi, mà là tài sản, là quyền tự chủ của họ khi không còn sức lao động.
Trong hành trình này, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, với tư cách là tổ chức đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động, đóng vai trò quyết định. Công tác tuyên truyền, vận động của tổ chức Công đoàn lúc này không chỉ đơn thuần là phổ biến văn bản, mà phải là cầu nối phản ánh trung thực, đa chiều những góc khuất, những trăn trở từ thực tiễn xưởng thợ. Phải làm sao để mỗi thông điệp phát đi không chỉ mang tính định hướng, phản biện sắc sảo gửi tới các nhà hoạch định chính sách, mà còn là lời giải thích thấu tình đạt lý, mang lại sự an tâm, tin tưởng trọn vẹn cho người lao động
Lời kết
Mục tiêu cuối cùng của mọi chính sách an sinh là mang lại hạnh phúc và sự an tâm cho con người. Một đạo luật BHXH thành công không phải là đạo luật có những chế tài giữ tiền chặt chẽ nhất, mà là đạo luật tạo ra một chiếc neo niềm tin vững chắc nhất. Khi người lao động nhìn thấy tương lai của mình được bảo đảm một cách trân trọng và an toàn trong lòng hệ thống, họ sẽ tự khắc lựa chọn ở lại. Đó mới chính là cái đích viên mãn của một chính sách thực sự vì cuộc sống con người./
Tác giả: ThS NGUYỄN MẠNH HIỀN, UVBCH Hội đồng Hòa bình và Phát triển Việt Nam
(Nguyên Tổng biên tập Tạp chí Lao động và Công đoàn)
.




In bài viết