
Tranh chân dung bà Nguyễn Thị Bình, nguyên Phó Chủ tịch nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam do họa sĩ Lê Sa Long sáng tác, năm 2025.
1. Kỷ vật xuyên thế kỷ: Khi vật vô tri chở nặng hồn dân tộc
Bài viết của tác giả Thu Hoàn đã khéo léo dùng những hiện vật tại Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam để kể lại cuộc đời của một "Bông hồng thép". Từ chiếc máy đánh chữ cũ – món quà của phụ nữ Pháp năm 1966, đến những bức thư tay gia đình giữa làn bom đạn.
Ở góc độ đối ngoại, những kỷ vật này chính là "quyền lực mềm" của Việt Nam. Chiếc máy đánh chữ không chỉ là công cụ soạn thảo Hiệp định Paris, mà là biểu tượng của sự đồng hành giữa chính nghĩa của Việt Nam và lòng yêu chuộng hòa bình của nhân dân thế giới. Việc bạn bè quốc tế (như bà Carol Brightman) đặt tên con là "Bình" minh chứng rằng: Đối ngoại nhân dân của chúng ta đã chạm đến trái tim, biến kẻ thù thành bạn, biến sự xa lạ thành tình thân tộc.

Máy đánh chữ của bà Nguyễn Thị Bình, được Hội Liên hiệp Phụ nữ Pháp tặng năm 1966.
2. Điểm tựa gia đình: Mạch nguồn của bản lĩnh chính trị
Trong dòng chảy của lịch sử ngoại giao Việt Nam, hình ảnh bà Nguyễn Thị Bình luôn hiện hữu với phong thái ung dung, bản lĩnh tại bàn đàm phán Paris. Thế nhưng, đằng sau sự kiên cường ấy là một thế giới tâm hồn đầy trắc ẩn, được nuôi dưỡng bởi một mạch nguồn yêu thương bền bỉ từ gia đình – một "hậu phương" không tiếng súng nhưng đầy ắp sức mạnh.
Năm 1961, khi bà Nguyễn Thị Bình được điều động trở lại miền Nam hoạt động chuyên trách đối ngoại, sợi dây liên lạc duy nhất giữa bà và gia đình là những bức thư tay thấm đẫm tình nghĩa. Lá thư ngày 12/10/1966 của ông Nguyễn Đồng Hợi gửi con gái Châu Sa là một minh chứng lay động.
Người cha ấy không chỉ động viên bằng lời nói mà bằng chính hành động dấn thân: thay con gánh vác việc nhà, chăm sóc các cháu. Lời nhắn vội vã cuối thư: "Vắn tắt thăm con. Hôn con nhiều" không đơn thuần là tình cảm cha con, mà là sự trao gửi niềm tin. Sự bao dung của người cha đã giúp người chiến sĩ ngoại giao giải tỏa áp lực tâm lý, hiểu rằng phía sau mình là cội nguồn vững chãi để vững tâm "đi xa" vì nghĩa lớn. Đây chính là biểu tượng của tinh thần truyền thống Việt Nam: gia đình luôn là tế bào, là bệ phóng cho những lý tưởng cao đẹp của dân tộc.
Tình phu thê: Sự đồng điệu của những tâm hồn cùng lý tưởng
Chỗ dựa tinh thần sắt son nhất của bà chính là người bạn đời – ông Đinh Khang. Cùng là những người lính thời chiến, ông thấu hiểu sâu sắc cái giá của độc lập và sự hy sinh của người phụ nữ xa gia đình, xa Tổ quốc.
Những dòng thư ông viết ngày 23/10/1966 về việc chăm sóc sức khỏe cho cha già hay việc tắm rửa, giặt giũ cho con nhỏ đã khắc họa một hình ảnh người chồng vừa cao thượng, vừa thực tế. Sự sẻ chia âm thầm này chính là "liều thuốc tinh thần" vô giá. Trên hành trình đàm phán cam go tại Paris, sự đồng lòng của người bạn đời giúp bà xóa tan mặc cảm của người phụ nữ "vắng nhà", biến tình yêu đôi lứa thành động lực thúc đẩy sứ mệnh quốc gia. Đó là sự hòa quyện giữa tình yêu cá nhân và lòng yêu nước thiết tha.
Tình mẫu tử: Nguồn sức mạnh từ sự hồn nhiên và hy sinh
Nơi sâu thẳm và mềm mại nhất trong tâm hồn bà chính là tình cảm dành cho hai con: Nam Thắng và Thùy Mai. Những dòng chữ ngộ nghĩnh của cô con gái 6 tuổi: "...nếu mẹ bận việc thì mẹ cố gắng ở lại đấy vài ngày làm việc cho tốt nhớ mẹ..." khiến bất cứ ai đọc cũng phải thắt lòng.
Sự hiểu chuyện của những đứa trẻ thời chiến vừa là niềm an ủi, vừa là động lực thôi thúc mãnh liệt. Trong tâm thế của một người mẹ, khát vọng hòa bình của bà Nguyễn Thị Bình không còn là những khái niệm trừu tượng, mà là mệnh lệnh từ trái tim: đấu tranh để đất nước thống nhất, để những đứa trẻ không còn phải lớn lên trong cảnh vắng bóng cha mẹ. Chính tình mẫu tử thiêng liêng ấy đã kết tinh thành sức mạnh thép, giúp bà vững vàng trước những áp lực ngoại giao nghẹt thở, vì bà biết rằng mình đang đấu tranh cho tương lai đoàn tụ trọn vẹn của chính gia đình mình và hàng triệu gia đình Việt Nam khác.
Tình đồng chí, nghĩa chị em: Sự gắn kết xuyên chiến tuyến
Lời dặn của người em trai Nguyễn Đông Hà: "Chị cứ tập trung vào công tác tốt chị ạ" là mảnh ghép cuối cùng hoàn thiện bức tranh về một gia đình cách mạng kiểu mẫu. Sự thấu hiểu và ủng hộ tuyệt đối của những người thân trong gia đình đã tạo nên một vòng tròn bảo vệ tâm hồn, giúp bà luôn giữ được sự tĩnh tại giữa "giông bão" ngoại giao.
Thông qua những kỷ vật và dòng thư của gia đình nguyên Phó Chủ tịch nước Nguyễn Thị Bình, chúng ta nhận ra một chân lý sâu sắc: Đối ngoại nhân dân không bắt đầu từ những văn kiện khô khan, mà bắt đầu từ những giá trị nhân văn gia đình bền vững. Chính điểm tựa gia đình vững chắc đã tạo nên một "Sứ giả hòa bình" bản lĩnh, mang trí tuệ và phẩm giá Việt Nam tỏa sáng trên trường quốc tế. Đây chính là bài học lớn nhất cho thế hệ cán bộ đối ngoại hôm nay: Hãy giữ cho mạch nguồn yêu thương luôn chảy để có đủ sức mạnh phụng sự Tổ quốc trong mọi hoàn cảnh.
Một điểm nhấn đặc sắc của nguyên tác là làm nổi bật mối liên kết giữa tình cảm cá nhân và trách nhiệm quốc gia. Những bức thư ông Nguyễn Đồng Hợi gửi con gái Châu Sa, hay sự tần tảo của người bạn đời – ông Đinh Khang, chính là "hậu phương" vững chắc nhất.
Đây là bài học lớn về tâm thế của người làm đối ngoại. Một nhà ngoại giao bản lĩnh trên trường quốc tế trước hết phải là một người con hiếu thảo, một người vợ/chồng thủy chung. Chính sự nhân văn trong đời thường đã tạo nên sức cảm hóa mãnh liệt trong đối thoại quốc tế. Khi nguyên Phó Chủ tịch nước Nguyễn Thị Bình ôm cuốn hồi ký "Gia đình, bạn bè và đất nước" trong bức chân dung của họa sĩ Lê Sa Long, đó chính là thông điệp về sự gắn kết không thể tách rời giữa cá nhân và vận mệnh dân tộc.
3. Từ di sản đến hành động trong kỷ nguyên mới
Bài báo không chỉ là sự hoài niệm, mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm của thế hệ hôm nay. Những cô bé tên "Bình" tại Mỹ năm xưa giờ đã trưởng thành và vẫn hướng về Việt Nam.
Di sản của "Sứ giả hòa bình" Nguyễn Thị Bình chính là nền tảng để Hội đồng Hòa bình và Phát triển Việt Nam tự tin thực hiện bước chuyển mình sau Đại hội V. Chúng ta kế thừa tinh thần "Hòa bình và Phát triển", dùng sự chân thành và tri thức để làm bạn với năm châu. Việc đẩy mạnh mô hình '1+1' chính là nhịp cầu tiếp nối những giá trị xuyên thế kỷ, tạo tiền đề cho một cuộc chuyển giao tri thức toàn diện.
"‘Sứ giả’ hòa bình và những kỷ vật xuyên thế kỷ" không chỉ là câu chuyện về một nhân cách lớn, một biểu tượng vượt thời gian, mà là bài học về sức mạnh của lòng nhân ái và chính nghĩa. Với Hội đồng Hòa bình và Phát triển Việt Nam, đây là kim chỉ nam để chúng ta vững bước trong kỷ nguyên mới – nơi hòa bình phải được vun đắp từ sự thấu hiểu và phát triển bền vững phải dựa trên nền tảng nhân văn sâu sắc.
Biên tập nội dung: Nguyễn Mạnh Hiền, BBT Website VPDC
Nguồn:https://baochinhphu.vn/su-gia-hoa-binh-va-nhung-ky-vat-xuyen-the-ky-102260525165115016.htm




In bài viết