A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

TRÍ TUỆ NHÂN TẠO, PHẨM GIÁ CON NGƯỜI VÀ BÀI TOÁN CỦA NHỮNG NƯỚC ĐI SAU

Trong khi thế giới vẫn chưa thống nhất Trí tuệ nhân tạo (AI) thực sự là gì, có thể tiến xa đến đâu và cần được kiểm soát như thế nào, một câu hỏi ngày càng trở nên cấp thiết đối với những quốc gia đi sau về công nghệ: Việt Nam nên định vị mình ra sao trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo? Từ cuộc tranh luận xoay quanh thông điệp mang tên Magnifica Humanitas của Giáo hoàng Leo XIV và những phân tích, phản biện của nhà phân tích Sebastian Mallaby trên Foreign Affairs, bài viết nhìn AI từ một góc độ rộng hơn: phẩm giá con người, hòa bình, phát triển, quản trị công nghệ và năng lực tự chủ của các quốc gia.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang định hình các xu hướng nghiên cứu mới trong kinh tế- Ảnh 1.

Ngày càng nhiều ý kiến đồng thuận khi cho rằng (AI) đã và đang dẫn đến sự thay đổi "mang tính cách mạng" trong nghiên cứu và hiểu biết về kinh tế học

TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ CÂU HỎI VỀ PHẨM GIÁ CON NGƯỜI

Tháng 5/2026, Giáo hoàng Leo XIV công bố Thông điệp đầu tiên của mình, với nhan đề Magnifica Humanitas và phụ đề “Việc bảo vệ nhân vị trong thời đại trí tuệ nhân tạo”. Việc Giáo hội Công giáo tham gia trực tiếp vào cuộc tranh luận về AI cho thấy công nghệ này không còn chỉ là vấn đề của giới kỹ sư, doanh nghiệp công nghệ hay các phòng thí nghiệm nghiên cứu. AI đang đặt ra những câu hỏi sâu sắc về con người, xã hội và tương lai phát triển.

Thông điệp đặt con người và phẩm giá con người ở vị trí trung tâm. Theo tinh thần đó, AI dù có thể thực hiện ngày càng nhiều nhiệm vụ phức tạp vẫn không nên được đồng nhất với con người. Công nghệ phải phục vụ con người, chứ không thể trở thành thước đo giá trị của con người.

Thông điệp đồng thời cảnh báo những hệ quả xã hội của AI: nguy cơ gia tăng bất bình đẳng, thao túng thông tin, tác động tới việc làm và đặc biệt là những vấn đề đạo đức, trách nhiệm khi AI được sử dụng trong các hoạt động quân sự.

Đây là một cách tiếp cận đáng chú ý bởi nó đưa cuộc tranh luận về AI từ câu hỏi “máy có thông minh hay không” sang câu hỏi quan trọng hơn: con người sẽ sử dụng sức mạnh công nghệ như thế nào và những giới hạn nào cần được đặt ra để bảo vệ con người?

MÁY MÓC “CHỈ BẮT CHƯỚC” HAY ĐÃ THỰC SỰ HIỂU?

Đã xuất hiện một tranh luận lớn trong giới nghiên cứu và triết học về AI. Nhà phân tích Sebastian Mallaby, khi bình luận về Thông điệp của Giáo hoàng trên Foreign Affairs, đặt vấn đề liệu nhận định rằng AI chỉ “bắt chước” trí tuệ con người có đủ sức thuyết phục hay không.

Ông nhắc lại thí nghiệm tư duy nổi tiếng “Căn phòng Trung Quốc” của triết gia John Searle. Một người không biết tiếng Trung ngồi trong một căn phòng kín, nhận các ký hiệu bằng tiếng Trung và dựa vào một hệ thống quy tắc để tạo ra những câu trả lời phù hợp. Người bên ngoài có thể tưởng rằng người trong phòng hiểu tiếng Trung, trong khi thực tế người đó chỉ đang xử lý các ký hiệu theo quy tắc.

Lập luận này đặt ra một câu hỏi căn bản: một hệ thống tạo ra những câu trả lời thông minh có nhất thiết phải thực sự “hiểu” những gì nó đang làm hay không? Nhưng tranh luận không dừng ở đó. Sự phát triển của các mô hình AI hiện đại cho thấy máy móc có thể học từ lượng dữ liệu khổng lồ, điều chỉnh hành vi theo phản hồi và thực hiện những nhiệm vụ mà trước đây được xem là đặc trưng của trí tuệ con người. Những hệ thống như AlphaZero của DeepMind đã chứng minh khả năng tự học thông qua hàng triệu ván đấu.

Mallaby vì thế cho rằng ranh giới giữa “dữ liệu” và “trải nghiệm” có thể không đơn giản như cách chúng ta vẫn hình dung. Ở chiều ngược lại, nhiều học giả cho rằng trí tuệ nhân tạo hiện nay vẫn khác căn bản với con người. Máy móc không có thân thể sinh học, không trải qua những cảm giác về đau đớn, tình yêu, mất mát hay cái chết theo cách con người trải nghiệm.

Đây là một cuộc tranh luận triết học có thể còn kéo dài. Điều quan trọng không phải là vội vàng tuyên bố bên nào đã có câu trả lời cuối cùng, mà là nhận thức được rằng chúng ta đang phát triển một công nghệ có năng lực ngày càng lớn trong khi hiểu biết về bản chất của nó vẫn còn nhiều giới hạn.

TỪ TRANH LUẬN TRIẾT HỌC ĐẾN VẤN ĐỀ CHÍNH SÁCH

Cách chúng ta trả lời câu hỏi AI có “hiểu” hay không có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách. Nếu AI chỉ được xem là một công cụ, cách tiếp cận quản lý có thể tập trung vào việc sử dụng công cụ đó. Nhưng nếu các hệ thống AI ngày càng có khả năng tự chủ, theo đuổi mục tiêu và thực hiện những nhiệm vụ phức tạp mà con người khó kiểm soát, vấn đề an toàn và trách nhiệm sẽ trở nên cấp thiết hơn.

Đây cũng là lý do giới chuyên gia hiện vẫn có những đánh giá rất khác nhau về tốc độ phát triển và mức độ nguy hiểm của AI. Một số nhà nghiên cứu cảnh báo về khả năng xuất hiện những hệ thống có năng lực vượt xa con người trong nhiều lĩnh vực. Trong khi đó, những nhà kinh tế học và khoa học máy tính khác cho rằng nhiều dự báo về “siêu trí tuệ” đang bị thổi phồng và tác động thực tế của AI đối với nền kinh tế sẽ phức tạp hơn.

Sự bất đồng đó cho thấy ngay cả những chuyên gia hàng đầu cũng chưa có một cách nhìn thống nhất về tương lai của AI. Vì vậy, chính sách AI không thể chỉ dựa trên một kịch bản duy nhất. Điều cần thiết là xây dựng năng lực đánh giá độc lập, theo dõi liên tục và có khả năng điều chỉnh chính sách khi công nghệ thay đổi.

BA KHOẢNG TRỐNG LỚN TRONG QUẢN TRỊ AI

Thứ nhất, cần những nguyên tắc an toàn có tính quốc tế.

Một trong những thách thức lớn của AI hiện nay là sự phát triển nhanh của các mô hình có trọng số mở. Khi một mô hình đã được phát hành và có thể được tải xuống, sửa đổi, triển khai độc lập, việc kiểm soát hoặc thu hồi nó trở nên khó khăn hơn nhiều.

Điều này tạo ra cơ hội lớn cho nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, đặc biệt đối với những quốc gia có nguồn lực tính toán hạn chế. Nhưng nó cũng đặt ra những rủi ro về an ninh mạng, thông tin và các lĩnh vực nhạy cảm khác.

Vấn đề vì thế không thể chỉ được giải quyết ở cấp độ từng quốc gia. Các cường quốc công nghệ và cộng đồng quốc tế cần từng bước hình thành những nguyên tắc chung về an toàn AI, đặc biệt đối với những hệ thống có năng lực cao và khả năng gây ra tác động vượt biên giới.

Thứ hai, AI có thể làm thay đổi quan hệ giữa vốn, lao động và việc làm.

Nếu AI chủ yếu bổ trợ con người, năng suất có thể tăng lên mà không tạo ra cú sốc lớn về việc làm. Nhưng nếu AI và tự động hóa ngày càng thay thế một phần đáng kể lao động, các quốc gia sẽ phải đối mặt với những câu hỏi mới về đào tạo lại, an sinh xã hội, phân phối lợi ích từ tăng trưởng và chính sách thuế. Đây không còn chỉ là vấn đề công nghệ. Đó là vấn đề của mô hình phát triển.

Thứ ba, con người cần hiểu rõ hơn bên trong các hệ thống AI.

Chúng ta có thể chưa thể trả lời dứt khoát AI có “suy nghĩ” như con người hay không. Nhưng việc hiểu các hệ thống AI vận hành như thế nào là một yêu cầu ngày càng cấp thiết. Nghiên cứu về tính diễn giải được của AI đang hướng tới mục tiêu đó.

Nếu con người muốn đánh giá độ an toàn, phát hiện sai lệch, xác định trách nhiệm và kiểm soát những hệ thống có năng lực ngày càng lớn, thì không thể chỉ sử dụng AI như một “hộp đen”. Muốn quản trị tốt công nghệ, trước hết phải có năng lực hiểu và đánh giá công nghệ.

BÀI TOÁN CỦA VIỆT NAM

Đây là nơi cuộc tranh luận quốc tế về AI trở nên thiết thực đối với Việt Nam.

Việt Nam không phải quốc gia dẫn đầu về AI, nhưng cũng không đứng ngoài quá trình chuyển đổi này. Việc xây dựng khung pháp lý, phát triển năng lực công nghệ và thúc đẩy ứng dụng AI đang trở thành một phần quan trọng trong quá trình chuyển đổi số và phát triển đất nước.

Nguyên tắc lấy con người làm trung tâm có điểm tương đồng với tinh thần đặt phẩm giá con người ở vị trí cốt lõi trong cuộc tranh luận quốc tế về AI. Nhưng nguyên tắc đúng mới chỉ là điểm khởi đầu. Vấn đề quan trọng hơn là Việt Nam phải xây dựng được năng lực thực thi, đánh giá và tham gia vào quá trình hình thành các chuẩn mực quốc tế.

Các quy định về kiểm định AI, trách nhiệm của nhà phát triển, dữ liệu, mô hình trọng số mở, an toàn AI và tác động tới việc làm đang được nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế thảo luận.

Việt Nam cần theo dõi sát những diễn biến này và chủ động tham gia các diễn đàn quốc tế về quản trị AI. Đối với một nước đi sau về công nghệ, tham gia vào quá trình xây dựng luật chơi quan trọng không kém việc thích ứng với luật chơi đã được hình thành.

“MỞ” VỪA LÀ CƠ HỘI, VỪA LÀ THÁCH THỨC

Các mô hình mở tạo cơ hội cho các quốc gia có nguồn lực hạn chế tiếp cận công nghệ, nghiên cứu, tùy biến và phát triển các sản phẩm phù hợp với nhu cầu trong nước.

Nhưng đi cùng với cơ hội là những rủi ro mới. Vì vậy, chính sách phù hợp không phải là đóng cửa trước công nghệ mở, mà là vừa khai thác lợi ích, vừa xây dựng năng lực đánh giá an toàn, quản trị rủi ro và ứng phó với những tình huống phát sinh.

Làm chủ công nghệ AI, đặc biệt là năng lực phát triển các mô hình phù hợp với tiếng Việt và dữ liệu Việt Nam, có ý nghĩa quan trọng đối với chủ quyền số. Nhưng tự chủ không đồng nghĩa với tách khỏi thế giới. Một nền tảng tự chủ bền vững cần được xây dựng đồng thời trên ba yếu tố: năng lực trong nước, hợp tác quốc tế và khả năng đánh giá độc lập.

Đối với Việt Nam, đầu tư vào nguồn nhân lực AI, an toàn AI, tính diễn giải được, khoa học dữ liệu và chính sách công nghệ có thể tạo ra những lợi thế lâu dài, thay vì chỉ tập trung vào việc sở hữu một số sản phẩm hoặc mô hình riêng lẻ.

AI sẽ không chỉ tạo ra những ngành nghề mới mà còn làm thay đổi nhiều công việc hiện hữu. Vì vậy, đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho người lao động cần được xem là một bộ phận của chiến lược phát triển AI, chứ không phải một chính sách xử lý hậu quả. Đối với Việt Nam, nơi nguồn nhân lực và lợi thế lao động vẫn là một yếu tố quan trọng của nền kinh tế, đây là vấn đề cần được chuẩn bị từ sớm.

AI VÀ TƯƠNG LAI CỦA HÒA BÌNH, HỢP TÁC VÀ PHÁT TRIỂN

Một trong những vấn đề đặc biệt nhất được đặt ra trong cuộc tranh luận về AI là việc sử dụng công nghệ trong chiến tranh và các hệ thống vũ khí tự động. Nếu các quyết định liên quan đến sử dụng vũ lực ngày càng được giao cho máy móc, câu hỏi về trách nhiệm của con người sẽ trở nên đặc biệt phức tạp. AI vì vậy không chỉ là câu chuyện của năng suất và tăng trưởng. Đó còn là câu chuyện của hòa bình, an ninh, trách nhiệm và trật tự quốc tế.

Đối với Việt Nam, một quốc gia luôn coi trọng hòa bình, hợp tác và phát triển, việc tham gia vào các cuộc thảo luận quốc tế về quản trị AI cần được nhìn nhận không chỉ từ góc độ công nghệ, mà cả từ góc độ đối ngoại, hòa bình và phát triển bền vững.

Đây cũng là lĩnh vực mà tiếng nói của các quốc gia đang phát triển cần được lắng nghe nhiều hơn. Cuộc tranh luận về AI sẽ còn tiếp tục. Có thể chúng ta chưa biết AI sẽ tiến xa đến đâu. Có thể những dự báo lạc quan nhất hoặc bi quan nhất đều sẽ không hoàn toàn chính xác.

Nhưng có một điều ngày càng rõ: AI đang trở thành một trong những công nghệ có khả năng tác động sâu rộng nhất tới kinh tế, xã hội và quan hệ quốc tế. Vì vậy, thái độ phù hợp không phải là sùng bái công nghệ như một “vị thần mới”, cũng không phải phủ nhận nó như một mối đe dọa cần tránh xa. Điều cần thiết là hiểu công nghệ, làm chủ công nghệ, quản trị rủi ro và đặt con người ở vị trí trung tâm của quá trình phát triển.

Đối với Việt Nam, đó còn là yêu cầu phải chủ động tham gia vào quá trình định hình những nguyên tắc quản trị AI của thế giới; mở rộng hợp tác quốc tế; phát triển năng lực trong nước; đồng thời bảo đảm rằng thành quả của công nghệ phục vụ hòa bình, nâng cao chất lượng cuộc sống và tạo thêm cơ hội phát triển cho con người.

Trong một thế giới mà ngay cả những bộ óc hàng đầu vẫn còn bất đồng về tương lai của AI, năng lực chuẩn bị, khả năng đánh giá độc lập và một tầm nhìn lấy con người làm gốc có thể chính là tài sản chiến lược quan trọng nhất của một quốc gia.

Với những nước đi sau như Việt Nam, bài toán không chỉ là theo kịp AI. Quan trọng hơn là tham gia cùng thế giới để định hình cách AI được phát triển và sử dụng vì con người, vì hòa bình và vì một tương lai phát triển bền vững.

 

Ngô Tiến Long
Ủy viên Ban Chấp hành Hội đồng Hòa bình và Phát triển Việt Nam

Nguồn tham khảo chính

  1. Sebastian Mallaby, “God From the Machine: AI and the Future of Humanity”, Foreign Affairs, số tháng 9–10/2026.
  2. Bản gốc tiếng Anh: Foreign Affairs.
  3. Thông điệp Magnifica Humanitas của Giáo hoàng Leo XIV (ký ngày 15/5/2026, công bố 25/5/2026), Vatican – Vatican.va; tường thuật của Vatican News và Time.
  4. Eliezer Yudkowsky & Nate Soares, If Anyone Builds It, Everyone Dies (Little, Brown, 2025).
  5. “Can China Keep Its AI Open?”, The Wire China, 7/2026; “China weighs open-weight AI’s security risks…”, South China Morning Post, 7/2026; đánh giá của NIST/CAISI (Hoa Kỳ) về mô hình mở.
  6. Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 (Luật số 134/2025/QH15), hiệu lực 1/3/2026; Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI – Cổng thông tin Bộ Khoa học và Công nghệ, baochinhphu.vn.